Cung Mệnh là con người bẩm sinh của bạn: tính cách gốc, năng khiếu, khung đời. Cung Thân là con người bạn trở thành do sống, va chạm và tu dưỡng, thường lộ rõ từ khoảng 30 tuổi. Mệnh có ô riêng; Thân thì "ở nhờ" một trong sáu cung Mệnh, Phu Thê, Tài Bạch, Thiên Di, Quan Lộc, Phúc Đức, tùy giờ sinh.
Ông bà mình hay nói "Mệnh là gốc, Thân là ngọn". Thức Tâm thấy câu đó khá đúng. Ngắn gọn vậy thôi.
Nhưng trong mười năm xem lá số, Thức Tâm gặp rất nhiều người chỉ đọc cung Mệnh rồi thấy "không giống mình", trong khi lời giải đúng nằm ở cung Thân mà họ bỏ qua vì không biết nó ở đâu.
Cách tìm cung Mệnh và cung Thân
Cả hai được an từ tháng và giờ sinh âm lịch:
- Từ cung Dần gọi là tháng Giêng, đếm thuận đến tháng sinh.
- Tại đó gọi là giờ Tý. Đếm nghịch đến giờ sinh ra cung Mệnh.
- Cũng từ đó gọi là giờ Tý, đếm thuận đến giờ sinh ra cung Thân.
Vì đếm ngược chiều nhau, khoảng cách giữa Mệnh và Thân chỉ phụ thuộc giờ sinh. Do đó chỉ cần biết giờ là biết Thân nằm cùng cung nào:
| Giờ sinh | Cung Thân nằm ở |
|---|---|
| Tý, Ngọ | Mệnh (Thân Mệnh đồng cung) |
| Sửu, Mùi | Phúc Đức |
| Dần, Thân | Quan Lộc |
| Mão, Dậu | Thiên Di |
| Thìn, Tuất | Tài Bạch |
| Tỵ, Hợi | Phu Thê |
Thân chỉ có thể nằm ở sáu cung này, không bao giờ ở Huynh Đệ, Tử Tức hay Điền Trạch. Đây cũng là một cách kiểm tra nhanh lá số mình có lập đúng không. Bước an chi tiết có trong bài cách lập lá số tử vi.
Mệnh và Thân khác nhau ở đâu
| Cung Mệnh | Cung Thân | |
|---|---|---|
| Bản chất | Bẩm sinh, cái sẵn có | Hậu thiên, cái tạo dựng |
| Giai đoạn mạnh | Tuổi trẻ, nửa đầu đời | Từ khoảng 30 tuổi, nửa sau đời |
| Câu hỏi | Tôi sinh ra là người thế nào? | Tôi sống vì điều gì, dồn sức vào đâu? |
| Có ô riêng | Có | Không, ghép với một cung khác |
Thức Tâm hay giải thích thế này: Mệnh là hạt giống. Thân là cái cây sau khi được trồng ở một mảnh đất cụ thể. Hạt giống tốt mà đất cằn thì cây vẫn còi. Hạt giống bình thường mà chăm đúng cách thì cây vẫn sai quả.
Ý nghĩa Thân cư từng cung
Thân Mệnh đồng cung (giờ Tý, Ngọ). Người sống nhất quán, trước sau như một. Tốt thì rất bền. Khuyết điểm thì cũng khó đổi, cần ý thức sửa từ sớm.
Thân cư Phúc Đức (giờ Sửu, Mùi). Đời gắn nhiều với gia đình, dòng họ, đời sống tinh thần. Người này về sau thường quan tâm chuyện tâm linh, chuyện giữ nếp nhà.
Thân cư Quan Lộc (giờ Dần, Thân). Lấy công việc làm thước đo bản thân. Hay bị cuốn vào việc. Cần học cách nghỉ.
Thân cư Thiên Di (giờ Mão, Dậu). Đời nhiều di chuyển, ra ngoài mới phát triển. Nhiều người lập nghiệp xa quê thuộc dạng này.
Thân cư Tài Bạch (giờ Thìn, Tuất). Quan tâm nhiều đến tiền bạc, giỏi tính toán chuyện vật chất. Không phải ham tiền, mà tiền là thứ khiến họ thấy an toàn.
Thân cư Phu Thê (giờ Tỵ, Hợi). Vợ chồng ảnh hưởng rất mạnh tới đường đời. Lấy đúng người thì như được chắp cánh. Khách thuộc dạng này hay hỏi Thức Tâm chuyện hôn nhân nhiều nhất.
Mỗi kiểu Thân cư có những bình giải riêng trong sách, nhưng không kiểu nào là "số xấu". Nó chỉ nói đời bạn xoay quanh trục nào. Vậy thôi.
Khi Mệnh và Thân "lệch pha"
Trường hợp thú vị nhất là Mệnh và Thân tốt xấu khác nhau.
- Mệnh tốt, Thân kém: tuổi trẻ thuận, được nâng đỡ. Về sau dễ chững lại nếu ỷ vào cái sẵn có.
- Mệnh kém, Thân tốt: tuổi trẻ vất vả, phải tự bươn chải. Càng lớn tuổi càng vững, kiểu "hậu vận khá".
Khách hay hỏi Thức Tâm "lá số này tiền vận khổ, có đổi được không". Thức Tâm thường chỉ cung Thân và đại hạn tiếp theo. Rất nhiều lá số khó khăn lúc đầu mà Thân đẹp, chỉ cần không bỏ cuộc giữa đường.
Một ví dụ minh họa cách đọc
Giả sử một lá số sinh giờ Dần, tức Thân cư Quan Lộc. Cung Mệnh có Thiên Đồng, hiền và thích an nhàn, còn cung Quan Lộc (nơi Thân đóng) có Thất Sát, quyết liệt và chịu áp lực tốt.
Đọc chung lại, Thức Tâm sẽ hiểu đây là người lúc trẻ khá dễ tính, không ham tranh giành, nhưng càng đi làm lâu càng bị công việc tôi luyện thành người cứng cỏi, có khi chính người thân cũng ngạc nhiên vì sự thay đổi đó. Không mâu thuẫn gì cả. Đó là Mệnh và Thân cùng nói.
Ví dụ này chỉ để thấy cách ghép hai cung. Lá số thật còn phải xét phụ tinh, Tứ hóa, miếu hãm của từng sao rồi mới kết luận.
Đọc Mệnh và Thân cho đúng
Vài nguyên tắc Thức Tâm dùng hằng ngày:
- Đọc cả tam phương tứ chính của Mệnh và của Thân, đừng chỉ nhìn một ô. Xem bài tam phương tứ chính là gì.
- Xét Tứ hóa: Hóa Kỵ chạm Thân thường là chỗ mình day dứt nhất trong nửa sau đời.
- Xét đại hạn đang đi: Thân tốt mà đại hạn xấu vẫn có những năm khó.
- Đừng tách đôi máy móc kiểu "trước 30 là Mệnh, sau 30 là Thân". Hai cung luôn cùng tác động, chỉ là trọng số đổi dần.
Một sao, một cung không bao giờ quyết định cả lá số. Để xác định chính xác vị trí cung Thân trên lá số của mình, bạn có thể lập tại công cụ lá số tử vi, đọc thêm bài viết 12 cung trong lá số tử vi và tìm hiểu triết lý luận giải của Thức Tâm.