Tên theo cổ mỹ từ là tên lấy từ những từ đẹp trong văn chương cổ: Kinh Thi, Kinh Dịch, sách của Mạnh Tử, thơ Đường, phú Tống. Mỗi cái tên mang theo một câu chuyện. Bên dưới là những tên Thức Tâm hay gợi ý, có chữ Hán và xuất xứ, kèm lưu ý về ngũ hành để bạn không chọn nhầm tên thuộc Kỵ thần của bé.
Thức Tâm thích những cái tên kiểu này. Con lớn lên hỏi "tên con nghĩa là gì", bố mẹ có cả một câu chuyện để kể.
Tên cổ mỹ từ cho bé trai
Hạo Nhiên (浩然). Mạnh Tử nói về "hạo nhiên chi khí", khí chính đại, lồng lộng giữa trời đất. Một cái tên cho người sống ngay thẳng, không sợ hãi. Chữ Hạo có bộ Thủy.
Minh Triết (明哲). Kinh Thi có câu "kí minh thả triết, dĩ bảo kỳ thân", vừa sáng vừa hiểu lẽ thì giữ được mình. Từ đó có chữ "minh triết bảo thân".
Cảnh Hành (景行). Cũng từ Kinh Thi: "cao sơn ngưỡng chỉ, cảnh hành hành chỉ", núi cao thì ngước nhìn, đường lớn thì noi theo. Ý chỉ người có đức hạnh để người khác học theo.
Thiên Hành (天行). Lời Tượng quẻ Càn trong Kinh Dịch: "thiên hành kiện, quân tử dĩ tự cường bất tức", trời vận hành mạnh mẽ, người quân tử tự cường không ngừng.
Hậu Đức (厚德). Lời Tượng quẻ Khôn: "địa thế khôn, quân tử dĩ hậu đức tải vật", đất dày đức nên chở được muôn vật. Tên cho người bao dung, gánh vác được việc lớn. Chữ Hậu và hình ảnh đất hợp bé cần Thổ.
Trí Viễn (致遠) và Minh Chí (明志). Gia Cát Lượng viết trong thư răn con (Giới tử thư): "phi đạm bạc vô dĩ minh chí, phi ninh tĩnh vô dĩ trí viễn", không sống thanh đạm thì chẳng sáng tỏ được chí hướng, không giữ tâm tĩnh thì chẳng đi được xa.
Trường Phong (長風). Lý Bạch có câu "trường phong phá lãng hội hữu thời", sẽ có ngày cưỡi gió dài vượt sóng lớn. Tên cho cậu bé có chí, kiên nhẫn chờ thời.
Thanh Phong (清風). Tô Thức mở đầu bài Tiền Xích Bích phú bằng "thanh phong từ lai", gió mát thổi nhẹ. Tên thanh thoát, nhẹ nhàng.
Tên cổ mỹ từ cho bé gái
Thục Nghi (淑儀). Thục là hiền thục, Nghi là dung nghi, dáng vẻ đoan trang. Bài Quan Thư mở đầu Kinh Thi ca ngợi "yểu điệu thục nữ", người con gái dịu dàng hiền thục.
Tử Khâm (子衿). Kinh Thi có bài Tử Khâm: "thanh thanh tử khâm, du du ngã tâm", vạt áo xanh của người, lòng ta vời vợi nhớ. Tên đẹp, hơi lãng mạn, gợi người học trò áo xanh.
Lạc Anh (落英). Đào Uyên Minh tả rừng đào trong Đào Hoa Nguyên Ký: "lạc anh tân phân", cánh hoa rơi rực rỡ. Một cái tên đầy chất thơ.
An Nhiên (安然). Bình yên, thong thả, tự tại. Không cầu kỳ điển tích mà ai nghe cũng thấy nhẹ lòng.
Cẩm Tú (錦繡). Gấm thêu, chỉ vẻ đẹp rực rỡ, cũng dùng trong "cẩm tú giang sơn", non sông gấm vóc.
Nhã Tịnh (雅靜). Thanh nhã và tĩnh lặng.
Nguyệt Minh (月明). Trăng sáng. Một chữ Thủy âm (trăng), một chữ Hỏa (sáng), hợp bé có lá số cần cả hai.
Vân Khê (雲溪). Mây và suối, cả hai đều thuộc nước, hợp bé Dụng thần Thủy.
Hy Hòa (羲和). Trong thần thoại cổ, Hy Hòa là vị thần đánh xe đưa mặt trời đi. Tên mang khí Hỏa, sáng và ấm.
Như Ý (如意). Mọi điều như ý muốn. Như Ý còn là tên một vật cát tường thời xưa, cầm trong tay để cầu may.
Tuệ Lâm (慧林). Rừng trí tuệ. Chữ Lâm thuộc Mộc, hợp bé cần Mộc, ghép với chữ Tuệ cho nghĩa sáng, ham học.
Thanh Hà (清河). Dòng sông trong. Hai chữ đều có bộ Thủy, là lựa chọn rất sạch cho bé Dụng thần Thủy.
Bảng tra nhanh theo ngũ hành
| Tên | Hành nổi bật | Hợp bé Dụng thần |
|---|---|---|
| Hạo Nhiên, Vân Khê, Thanh Phong | Thủy (Hạo, Khê, Thanh có bộ Thủy) | Thủy, Mộc |
| Minh Triết, Hy Hòa, Minh Chí | Hỏa | Hỏa, Thổ |
| Hậu Đức, Thục Nghi | Thổ | Thổ, Kim |
| Lạc Anh, Tử Khâm | Mộc (hoa, áo xanh) | Mộc, Hỏa |
| Trường Phong, Thiên Hành | Mộc (gió thuộc quẻ Tốn), Kim (Càn) | Tùy cách ghép |
Bảng là gợi ý theo hình ảnh và bộ thủ. Có những chữ mỗi sách xếp một khác, nên khi chốt tên, Thức Tâm luôn xét lại cả cụm họ, tên đệm, tên chính.
Kể chuyện tên cho con nghe
Đây là phần Thức Tâm thích nhất khi đặt tên cổ mỹ từ.
Một cái tên có điển tích là một món quà biết nói. Lúc con năm bảy tuổi hỏi "vì sao con tên Hạo Nhiên", bố mẹ có thể kể về Mạnh Tử, về thứ khí chính trực mà ông bảo phải nuôi dưỡng mỗi ngày, rồi nói với con rằng bố mẹ mong con lớn lên ngay thẳng như vậy. Con sẽ nhớ câu chuyện ấy rất lâu. Có khi nhớ cả đời.
Ba lưu ý khi chọn tên cổ mỹ từ
- Đọc lên phải tự nhiên trong tiếng Việt. Có những từ đẹp trên sách nhưng gọi hằng ngày thì lạ tai, bé dễ bị hỏi đi hỏi lại.
- Giữ được nghĩa khi ghép với họ. "Lạc" đứng sau một số họ có thể bị hiểu thành "lạc đường". Thử đọc to nhiều lần.
- Hợp Dụng thần. Tên đẹp đến đâu mà thuộc Kỵ thần của bé thì vẫn nên để dành cho người khác.
Bạn có thể đọc thêm cách đặt tên cho con hợp mệnh để nắm cách chọn hành, hoặc nhờ Thức Tâm đặt tên cải vận theo lá số và thần số học của bé.