Ngũ hành cục là hành nạp âm của can chi cung Mệnh trên lá số tử vi. Có năm cục: Thủy nhị cục, Mộc tam cục, Kim tứ cục, Thổ ngũ cục và Hỏa lục cục. Con số trong tên cục (2, 3, 4, 5, 6) là tuổi bắt đầu đại hạn đầu tiên, đồng thời dùng để an sao Tử Vi. Cục ghi ở ô giữa lá số, ngay cạnh bản mệnh.
Nhiều người thấy chữ "Kim tứ cục" trên lá số mà không biết nó từ đâu ra. Thức Tâm giải thích từng bước dưới đây.
Cục khác bản mệnh ở chỗ nào
Hai khái niệm này hay bị nhầm.
| Bản mệnh | Ngũ hành cục | |
|---|---|---|
| Lấy từ | Can chi năm sinh | Can chi cung Mệnh |
| Phụ thuộc | Năm sinh | Năm, tháng và giờ sinh |
| Ví dụ | Giáp Tý: Hải Trung Kim | Mệnh ở Bính Dần: Hỏa lục cục |
| Ai giống nhau | Mọi người cùng năm sinh | Người cùng năm, cùng cung Mệnh |
Nói nôm na: bản mệnh là "chất" của cả thế hệ sinh cùng năm. Cục là "nhịp" riêng của lá số bạn. Mệnh và cục tương tác với nhau ra sao, Thức Tâm viết riêng ở bài cục khắc mệnh, mệnh khắc cục.
Cách tính ngũ hành cục
Ba bước:
- Tìm cung Mệnh theo tháng và giờ sinh (xem bài cách lập lá số tử vi).
- Tìm can của cung Mệnh theo can năm sinh. Tra can cung Dần ở bảng dưới, rồi từ Dần đi thuận, mỗi cung can tăng một bậc.
- Tra nạp âm của can chi cung Mệnh. Hành nạp âm là hành của cục.
| Can năm sinh | Can cung Dần |
|---|---|
| Giáp, Kỷ | Bính Dần |
| Ất, Canh | Mậu Dần |
| Bính, Tân | Canh Dần |
| Đinh, Nhâm | Nhâm Dần |
| Mậu, Quý | Giáp Dần |
Bảng này người xưa gói trong một quy tắc: năm Giáp, Kỷ thì tháng Giêng là Bính Dần. Can của các cung đi theo đúng can của các tháng trong năm.
Ví dụ 1. Tuổi Giáp, Mệnh ở Dần. Cung Dần là Bính Dần. Bính Dần nạp âm Lư Trung Hỏa. Ra Hỏa lục cục.
Ví dụ 2. Tuổi Mậu, Mệnh ở Tý. Cung Dần là Giáp Dần, đi thuận: Mão Ất, Thìn Bính, Tỵ Đinh, Ngọ Mậu, Mùi Kỷ, Thân Canh, Dậu Tân, Tuất Nhâm, Hợi Quý, Tý Giáp. Cung Mệnh là Giáp Tý, nạp âm Hải Trung Kim. Ra Kim tứ cục.
Ví dụ 3. Tuổi Ất, Mệnh ở Ngọ. Cung Dần là Mậu Dần, đi thuận: Mão Kỷ, Thìn Canh, Tỵ Tân, Ngọ Nhâm. Cung Mệnh là Nhâm Ngọ, nạp âm Dương Liễu Mộc. Ra Mộc tam cục.
Phần mềm tính việc này tức thì. Nhưng tự tính được một lần, bạn sẽ hiểu vì sao đổi giờ sinh là đổi luôn cục.
Ý nghĩa năm cục
| Cục | Đại hạn đầu | Nét thường được nhắc |
|---|---|---|
| Thủy nhị cục | 2 tuổi | Linh hoạt, thích nghi nhanh, trí tuệ |
| Mộc tam cục | 3 tuổi | Phát triển từ từ, có lòng nhân, bền bỉ |
| Kim tứ cục | 4 tuổi | Cứng rắn, quyết đoán, nguyên tắc |
| Thổ ngũ cục | 5 tuổi | Chắc chắn, chậm mà vững, đáng tin |
| Hỏa lục cục | 6 tuổi | Nhiệt tình, nhanh, có sức bùng nổ |
Thức Tâm nói thật: những nét tính cách theo cục chỉ là màu nền, rất nhạt so với chính tinh ở cung Mệnh. Đừng đọc "Thổ ngũ cục là chậm chạp" rồi tự dán nhãn cho mình. Giá trị thực dụng nhất của cục nằm ở hai việc: định tuổi đại hạn và xét sinh khắc với bản mệnh.
Số cục và đại hạn
Đại hạn đầu tiên bắt đầu ở cung Mệnh, từ tuổi bằng số cục, kéo dài 10 năm. Rồi chuyển sang cung kế tiếp.
- Thủy nhị cục: 2–11, 12–21, 22–31…
- Mộc tam cục: 3–12, 13–22, 23–32…
- Kim tứ cục: 4–13, 14–23, 24–33…
- Thổ ngũ cục: 5–14, 15–24, 25–34…
- Hỏa lục cục: 6–15, 16–25, 26–35…
Tuổi ở đây là tuổi mụ (tuổi âm). Chiều đi thì dương nam, âm nữ đi thuận; âm nam, dương nữ đi nghịch. Can dương gồm Giáp, Bính, Mậu, Canh, Nhâm.
Khách hay hỏi Thức Tâm: "năm nay em 33 tuổi, đang ở đại hạn nào?". Câu trả lời phụ thuộc cục. Cùng 33 tuổi, người Thủy nhị cục vừa bước vào đại hạn mới, người Hỏa lục cục thì còn ba năm nữa. Chênh nhau vậy đó.
Cục và sao Tử Vi
Số cục còn dùng để an sao Tử Vi: vị trí Tử Vi được tính từ số cục và ngày sinh âm lịch. Từ Tử Vi suy ra cả 14 chính tinh.
Vì vậy cục sai thì toàn bộ chính tinh sai theo. Đây là lý do Thức Tâm luôn hỏi kỹ giờ sinh trước khi luận. Bạn có thể tự an sao bằng công cụ lập lá số tử vi rồi đối chiếu với các bước trong bài cách lập lá số tử vi là cách luyện tay nhanh nhất.
Bốn chỗ hiểu sai thường gặp
"Cục là mệnh của tôi." Không phải. Khi ai đó hỏi "bạn mệnh gì", câu trả lời quen là nạp âm năm sinh (Hải Trung Kim, Lư Trung Hỏa…). Cục là của riêng lá số, nằm ở cung Mệnh, và hai người cùng tuổi vẫn có thể khác cục.
"Hỏa lục cục khởi muộn nên thành công muộn." Số 6 chỉ là mốc tuổi bắt đầu đại hạn đầu tiên. Sớm hay muộn phát phải xem đại hạn tuổi 26–35, 36–45 rơi vào cung nào, gặp sao gì, có Hóa Lộc, Hóa Quyền hay không. Số cục không nói điều đó.
"Cục cùng hành với mệnh là đẹp nhất." Theo cách luận phổ biến, đẹp nhất là cục sinh mệnh. Cùng hành chỉ là hòa, ổn nhưng không phải thế mạnh nhất. Thứ tự đầy đủ có trong bài cục khắc mệnh, mệnh khắc cục.
"Tính đại hạn theo tuổi trên chứng minh thư." Sai. Đại hạn tính theo tuổi mụ: lấy năm đang xem trừ năm sinh âm lịch rồi cộng một. Tuổi trên giấy tờ thường thấp hơn một hoặc hai tuổi, và lệch như vậy là đọc nhầm sang đại hạn khác ở đúng những năm giáp ranh.
Những câu khách hay hỏi về cục
"Cục của tôi đổi được không?" Không. Cục tính theo giờ, tháng, năm sinh thật, nên trừ khi giờ sinh ghi nhầm từ đầu thì chẳng có cách nào đổi, và cũng chẳng cần đổi.
"Hai vợ chồng cùng cục có hợp không?" Cùng cục chỉ cho biết hai người có nhịp đại hạn khởi gần nhau. Chuyện hợp hay không phải xem cung Phu Thê, cung Mệnh của cả hai và các đại hạn trùng nhau ra sao, không xét được bằng một chữ cục.
"Cục Hỏa lục, đại hạn đầu khởi 6 tuổi, vậy từ 1 đến 5 tuổi xem ở đâu?" Giai đoạn trước đại hạn đầu thường được luận qua tiểu hạn và cung Mệnh, nhiều người xem còn tham khảo cung Phụ Mẫu vì lúc đó đời đứa trẻ gắn chặt với cha mẹ.
Hỏi hay. Nhưng đều là chi tiết.
Đừng lấy cục để phán cả đời
Cục là một chi tiết trong ô giữa lá số. Nó cho nhịp đại hạn và cái nền sinh khắc với mệnh. Nhưng người cục khắc mệnh vẫn thành công nếu Mệnh, Thân và đại hạn tốt; người cục sinh mệnh vẫn lận đận nếu tam phương tứ chính cung Mệnh nhiều sát tinh hãm.
Xét cục, luôn đặt nó cạnh tam phương tứ chính, Tứ hóa và đại hạn. Một yếu tố không bao giờ quyết định cả lá số.
Bước tiếp theo cho bạn: mở lá số, nhìn ô giữa để biết cục, so với bản mệnh để biết thuộc thế sinh, hòa hay khắc. Rồi lấy tuổi mụ năm nay đối chiếu với dãy đại hạn ở trên để biết mình đang ở đại hạn thứ mấy. Nếu giờ sinh không chắc chắn, đừng vội tin cục trên lá số; đó là lúc nên nhờ người xem kỹ lại giờ trước khi luận.